viên bao
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỏ thuốc dạng viên nhỏ, thường làm từ gelatin, dùng để chứa thuốc bột hoặc lỏng: "viên bao" chỉ lớp vỏ bọc bên ngoài của một viên thuốc, có tác dụng bảo vệ thuốc khỏi tác động của môi trường hoặc giúp dễ nuốt.
- Viên thuốc có vỏ bọc: Trong ngữ cảnh dược phẩm, "viên bao" cũng có thể chỉ toàn bộ viên thuốc đã được bọc trong lớp vỏ đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ kê cho bệnh nhân một loại viên bao chứa kháng sinh. (Bác sĩ chỉ định một viên thuốc có vỏ bọc chứa thuốc kháng sinh.)
- Viên bao này dễ nuốt hơn viên nén thông thường. (Viên thuốc có vỏ bọc này dễ nuốt hơn so với dạng viên nén không bọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"viên bao cứng": viên thuốc có vỏ bọc cứng, thường dùng để chứa thuốc bột.
- Viên bao cứng thường được dùng cho các loại thuốc dễ bị phân hủy trong dạ dày. (Viên thuốc vỏ cứng thường được dùng cho các loại thuốc nhạy cảm với môi trường axit.)
"viên bao mềm": viên thuốc có vỏ bọc mềm, thường chứa thuốc dạng lỏng hoặc dầu.
- Dầu cá thường được đóng trong viên bao mềm để dễ uống. (Dầu cá thường được bọc trong viên vỏ mềm để tiện lợi khi sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Viên nang (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến với "viên bao", chỉ viên thuốc có vỏ bọc gelatin.
- Viên nang là dạng bào chế thuốc phổ biến. (Viên nang là một dạng thuốc thông dụng.)
Bao viên (động từ): quá trình bọc thuốc vào vỏ gelatin hoặc chất liệu khác.
- Quy trình bao viên đòi hỏi kỹ thuật cao. (Quá trình bọc thuốc đòi hỏi kỹ thuật chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Viên nang: dạng thuốc có vỏ bọc gelatin.
- Viên gelatin: viên thuốc làm từ gelatin.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "viên bao".